Giá thuê xe tự lái tại Bình Dương năm 2026 dao động từ 500.000đ – 1.000.000đ/ngày thường (T2 - T6) và 550.000đ – 1.150.000đ/ngày cuối tuần (T7 - CN). Đặc biệt, gói thuê xe theo giờ từ 300.000đ/lần. Cụ thể:
- Xe Mini đô thị: VinFast VF 3 (500k/ngày thường, 550k/cuối tuần); VinFast Fadil (650k/ngày thường, 720k/cuối tuần).
- Sedan 5 chỗ: Toyota Vios (750k - 800k/ngày); Hyundai Accent (800k/ngày); Hyundai Elantra 2.0 (850k/ngày).
- Gầm cao Crossover / SUV: VinFast VF 5 Plus (750k/ngày); VF 6 Plus (850k/ngày); Kona / Creta (850k/ngày); Mazda CX-5 (950k/ngày); VinFast VF 7 Eco & Ford Territory X (1.000k/ngày).
- Xe 7 chỗ gia đình: Mitsubishi Xpander Cross (900k/ngày thường, 1.000k/cuối tuần); Kia Sedona (1.000k/ngày thường, 1.150k/cuối tuần).
Mục lục bảng giá & chính sách chi tiết
- 1. Bảng giá thuê xe tự lái theo ngày chi tiết 100% dòng xe
- 2. Bảng giá thuê xe theo giờ linh hoạt (Thứ 2 đến Thứ 6)
- 3. Toàn bộ biểu phí phụ phí & Quy định hợp đồng
- 4. So sánh chi phí kinh tế: Xe xăng vs Xe điện VinFast
- 5. Giải đáp thắc mắc thường gặp về giá & quy trình (FAQ)
- 6. Hướng dẫn các bước đặt xe trực tuyến
1. Bảng giá chi tiết thuê xe tự lái theo ngày tại Bình Dương (2026)
Bảng giá áp dụng thống nhất cho khách thuê tại Thủ Dầu Một, Thuận An, Dĩ An, Bến Cát, Tân Uyên với 100% xe đời mới được kiểm tra kỹ thuật an toàn trước khi giao:
| Dòng xe & Phiên bản | Nhiên liệu | Số chỗ | Ngày thường (T2 - T6) | Cuối tuần (T7 - CN) | Ngày Lễ | Ngày Tết | Phụ phí điện / ODO |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 🚗 PHÂN KHÚC MINI & ĐÔ THỊ TIẾT KIỆM | |||||||
| VinFast VF 3 (Eco / Plus) | Điện | 5 chỗ | 500.000đ | 550.000đ | 750.000đ | 850.000đ | 500đ/km (300km/ngày) |
| VinFast Fadil | Xăng | 5 chỗ | 650.000đ | 720.000đ | 850.000đ | 1.000.000đ | Xăng tự túc (300km/ngày) |
| 🚙 PHÂN KHÚC SEDAN 5 CHỖ LỊCH LÃM & TIỆN NGHI | |||||||
| Toyota Vios (Bản E / G) | Xăng | 5 chỗ | 750.000đ – 800.000đ | 850.000đ – 900.000đ | 1.050.000đ – 1.100.000đ | 1.200.000đ | Xăng tự túc (300km/ngày) |
| Hyundai Accent Đặc Biệt | Xăng | 5 chỗ | 800.000đ | 900.000đ | 1.100.000đ | 1.200.000đ | Xăng tự túc (300km/ngày) |
| Hyundai Elantra 2.0 Thể Thao | Xăng | 5 chỗ | 850.000đ | 950.000đ | 1.150.000đ | 1.300.000đ | Xăng tự túc (300km/ngày) |
| 🏔️ PHÂN KHÚC GẦM CAO CROSSOVER & SUV THÔNG MINH | |||||||
| VinFast VF 5 Plus | Điện | 5 chỗ | 750.000đ | 850.000đ | 1.050.000đ | 1.200.000đ | 700đ/km (300km/ngày) |
| VinFast VF 6 Plus | Điện | 5 chỗ | 850.000đ | 950.000đ | Liên hệ | Liên hệ | 800đ/km (300km/ngày) |
| Hyundai Kona / Creta Đặc Biệt | Xăng | 5 chỗ | 850.000đ | 950.000đ | 1.150.000đ | 1.300.000đ | Xăng tự túc (300km/ngày) |
| Mazda CX-5 2.0 Sang Trọng | Xăng | 5 chỗ | 950.000đ | 1.050.000đ | 1.250.000đ | 1.500.000đ | Xăng tự túc (300km/ngày) |
| VinFast VF 7 Eco Công Nghệ | Điện | 5 chỗ | 1.000.000đ | 1.100.000đ | 1.300.000đ | Liên hệ | 800đ/km (300km/ngày) |
| Ford Territory X Cao Cấp | Xăng | 5 chỗ | 1.000.000đ | 1.100.000đ | 1.300.000đ | 1.500.000đ | Xăng tự túc (300km/ngày) |
| 🚐 PHÂN KHÚC 7 CHỖ ĐA DỤNG GIA ĐÌNH | |||||||
| Mitsubishi Xpander Cross | Xăng | 7 chỗ | 900.000đ | 1.000.000đ | 1.200.000đ – 1.300.000đ | 1.500.000đ | Xăng tự túc (300km/ngày) |
| Kia Sedona Thương Gia Siêu Rộng | Xăng | 7 chỗ | 1.000.000đ | 1.150.000đ | 1.600.000đ | Liên hệ | Xăng tự túc (300km/ngày) |
2. Bảng giá thuê xe theo giờ linh hoạt (Thứ 2 đến Thứ 6)
Đáp ứng nhu cầu thuê xe ngắn hạn đi công tác gấp, đón người thân tại sân bay Tân Sơn Nhất hoặc dự họp, Minh Khang tiên phong triển khai gói thuê xe theo giờ tiết kiệm:
| Dòng xe áp dụng | Khung < 3 Giờ | Khung < 5 Giờ | Khung < 7 Giờ | Khung < 9 Giờ |
|---|---|---|---|---|
| VinFast VF 3 Eco | 300.000đ | 350.000đ | 400.000đ | 450.000đ |
| VinFast Fadil | 300.000đ | 400.000đ | 500.000đ | 600.000đ |
| Toyota Vios (Bản E / G) | 400.000đ | 500.000đ | 600.000đ | 700.000đ |
| VinFast VF 5 Plus | 400.000đ | 500.000đ | 600.000đ | 700.000đ |
| Hyundai Accent Đặc Biệt | 450.000đ | 550.000đ | 650.000đ | 750.000đ |
| Hyundai Elantra 2.0 / Creta / Kona | 500.000đ | 600.000đ | 700.000đ | 800.000đ |
| Mitsubishi Xpander Cross | 500.000đ | 600.000đ | 700.000đ | 800.000đ |
| Mazda CX-5 2.0 | 550.000đ | 650.000đ | 750.000đ | 850.000đ |
| VinFast VF 7 Eco / Ford Territory X | 600.000đ | 700.000đ | 800.000đ | 900.000đ |
3. Toàn bộ biểu phí phụ phí & Chính sách thuê xe tại Minh Khang
Biểu Phí Phụ Phí Chuẩn
- Vượt quãng đường (ODO): 3.000 đ/km (riêng Sedona: 4.000 đ/km). Định mức ngày: 300 km.
- Vượt giờ trả xe: 100.000 đ/giờ.
- Giao / trả xe tận nơi: 20.000 đ/km tính từ bãi xe Minh Khang.
- Vệ sinh xe: 100.000 đ; Khử mùi: 300.000 đ (hút thuốc, sầu riêng, hải sản).
- Phụ thu xả cạn pin (xe điện): Dưới 10%: 100k; Dưới 5%: 200k; Sập nguồn (0%): 300k.
- Phí chiếm trụ sạc V-Green: Quá 10 phút sạc đầy: 1.000đ - 4.000đ/phút (tối đa 1.000.000đ theo biên lai trạm sạc).
Giấy Tờ & Thế Chấp
- Giấy tờ tùy thân: CCCD gắn chip (đối chiếu) hoặc Passport (khách quốc tế).
- Bằng lái xe: GPLX hợp lệ kiểm tra qua ứng dụng VNeID / VNeTraffic (không giữ bằng lái gốc).
- Tài sản thế chấp: Xe máy trị giá ≥ 15.000.000đ (kèm Cavet gốc) HOẶC đặt cọc 15.000.000đ tiền mặt / chuyển khoản.
- Hợp đồng điện tử: Ký online 5 phút trên điện thoại trước khi nhận xe.
- Bảo hiểm vật chất: Phí khắc phục tạm tính 500.000 đ/vụ + (ngày nằm xưởng × đơn vị giá thuê).
4. So sánh chi phí kinh tế: Xe xăng truyền thống vs Xe điện VinFast
Để giải đáp thắc mắc của hàng ngàn khách hàng: "Nên thuê xe xăng hay xe điện VinFast để tiết kiệm ngân sách nhất?", hãy cùng xem bảng so sánh thực tế cho lộ trình 300km (Bình Dương – Vũng Tàu khứ hồi):
| Hạng mục so sánh | Xe Xăng (Ví dụ: Toyota Vios) | Xe Điện VinFast (Ví dụ: VF 5 Plus / VF 6) |
|---|---|---|
| Tiêu hao năng lượng / 100km | ~ 6.5 – 7.0 Lít xăng / 100km | ~ 13 – 16 kWh / 100km |
| Tổng chi phí nhiên liệu 300km | ~ 480.000đ – 500.000đ (Xăng ~23.500đ/L) | ~ 210.000đ – 240.000đ (Phụ thu điện 700đ - 800đ/km) |
| Tiện ích & Trải nghiệm lái | Tiếng ồn động cơ xăng, bảo dưỡng cổ điển | Tĩnh lặng, tăng tốc nhạy, trợ lý ảo tiếng Việt, màn hình giải trí lớn, hỗ trợ lái ADAS |
| Mức độ tiết kiệm | Chuẩn phổ thông | Tiết kiệm hơn 50% chi phí nhiên liệu! |
5. Giải đáp thắc mắc thường gặp về giá & quy trình (FAQ)
Bảng giá thuê xe tại Minh Khang đã bao gồm thuế VAT và tài xế chưa?
Thuê xe vào cuối tuần hoặc ngày Lễ/Tết giá có bị tăng nhiều không?
Khi nào tôi được hoàn trả tiền cọc thế chấp xe?
6. Hướng dẫn các bước đặt xe trực tuyến tại Thuê Xe Minh Khang
2. Trợ lý Zalo AI 24/7
Trợ lý Zalo AI tự động kiểm tra lịch xe trống và báo giá tức thì.
Chat Zalo AI